catchment basin

/ˈkæʧmənt ˈbeɪsən/
Danh từ
  1. (thủy văn) Vùng địa hình trong đó toàn bộ nước đều chảy về một cửa thoát chung.
    (hydrology) A topographic region in which all water drains to a common outlet.
🎬 Nghe “catchment basin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish